VIETNAMESE

Dãy

chuỗi, hàng

word

ENGLISH

sequence

  
NOUN

/ˈsiː.kwəns/

order, array

Dãy là một tập hợp các phần tử được sắp xếp theo thứ tự.

Ví dụ

1.

Chuỗi sự kiện rất rõ ràng.

The sequence of events was clear.

2.

Họ đã nghiên cứu chuỗi DNA.

They studied the DNA sequence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sequence nhé! check Order Phân biệt: Order nhấn mạnh vào cấu trúc sắp xếp hợp lý theo một trình tự nhất định. Ví dụ: The events were listed in chronological order. (Các sự kiện được liệt kê theo thứ tự thời gian.) check Series Phân biệt: Series thể hiện một tập hợp các sự kiện hoặc đối tượng liên tiếp theo một mô hình nhất định. Ví dụ: The movie series followed a logical sequence of events. (Chuỗi phim tuân theo một trình tự logic các sự kiện.) check Progression Phân biệt: Progression nhấn mạnh vào sự phát triển hoặc tiến triển theo thời gian. Ví dụ: The sequence of lessons showed a clear progression of skills. (Trình tự bài học thể hiện sự tiến triển rõ ràng về kỹ năng.) check Succession Phân biệt: Succession mô tả sự kế thừa hoặc thay thế theo một trình tự đã được thiết lập. Ví dụ: The sequence of leaders reflected a natural succession. (Trình tự các nhà lãnh đạo phản ánh một sự kế tiếp tự nhiên.) check Chain Phân biệt: Chain nhấn mạnh vào sự liên kết giữa các sự kiện hoặc yếu tố theo một trình tự liên tục. Ví dụ: The sequence of events formed a continuous chain. (Trình tự các sự kiện tạo thành một chuỗi liên tục.)