VIETNAMESE
Lau sàn
quét dọn, vệ sinh
ENGLISH
mop the floor
/mɒp ðə flɔr/
swab, clean
Lau sàn là hành động làm sạch bề mặt sàn nhà bằng khăn hoặc cây lau sàn.
Ví dụ
1.
Cô ấy lau sàn sau bữa tối.
She mopped the floor after dinner.
2.
Lau sàn để làm sạch nước ép bị đổ.
Mop the floor to remove the spilled juice.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mop the floor nhé! Clean the floor Phân biệt: Clean the floor mang nghĩa làm sạch sàn bằng bất kỳ phương pháp nào. Ví dụ: He cleaned the floor after the spill. (Anh ấy làm sạch sàn sau khi có chất lỏng bị đổ.) Scrub the floor Phân biệt: Scrub the floor mang nghĩa chà kỹ sàn để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu. Ví dụ: She scrubbed the floor to remove the stains. (Cô ấy chà sàn để loại bỏ các vết bẩn.) Wipe the floor Phân biệt: Wipe the floor mang nghĩa lau nhẹ bề mặt sàn. Ví dụ: They wiped the floor with a damp cloth. (Họ lau sàn bằng khăn ẩm.) Polish the floor Phân biệt: Polish the floor mang nghĩa đánh bóng sàn để làm sáng bề mặt. Ví dụ: The team polished the wooden floor to make it gleam. (Nhóm đã đánh bóng sàn gỗ để làm nó sáng bóng.) Vacuum the floor Phân biệt: Vacuum the floor mang nghĩa hút bụi trên sàn trước khi lau. Ví dụ: He vacuumed the floor before mopping it. (Anh ấy hút bụi sàn trước khi lau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết