VIETNAMESE

Sự xuất tinh sớm

word

ENGLISH

Premature ejaculation

  
NOUN

/ˈpriːməˈtʃʊər ˌɛiːˈdʒækjʊleɪʃn/

Early climax

Sự xuất tinh sớm là tình trạng xảy ra đỉnh cao quá sớm trong quá trình tình dục.

Ví dụ

1.

Xuất tinh sớm là một tình trạng phổ biến.

Premature ejaculation is a common condition.

2.

Đã có phương pháp chữa trị cho xuất tinh sớm.

Treatment for premature ejaculation is available.

Ghi chú

Từ Premature ejaculation là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực y học, đặc biệt trong ngành sức khỏe sinh sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Erectile dysfunction (Noun) - Rối loạn cương dương Ví dụ: Many men with premature ejaculation also experience erectile dysfunction. (Nhiều nam giới bị xuất tinh sớm cũng gặp vấn đề về rối loạn cương dương.) check Delayed ejaculation (Noun) - Xuất tinh chậm Ví dụ: Delayed ejaculation is less common than premature ejaculation but can be equally distressing. (Xuất tinh chậm ít phổ biến hơn xuất tinh sớm nhưng có thể gây khó chịu tương tự.) check Sex therapy (Noun) - Liệu pháp tình dục Ví dụ: Sex therapy can help address issues like premature ejaculation. (Liệu pháp tình dục có thể giúp giải quyết các vấn đề như xuất tinh sớm.) check Behavioral techniques (Noun) - Kỹ thuật hành vi Ví dụ: Behavioral techniques are often used to manage premature ejaculation. (Các kỹ thuật hành vi thường được sử dụng để kiểm soát xuất tinh sớm.) check Psychological factors (Noun) - Yếu tố tâm lý Ví dụ: Stress and anxiety are common psychological factors contributing to premature ejaculation. (Căng thẳng và lo lắng là những yếu tố tâm lý phổ biến góp phần gây xuất tinh sớm.)