VIETNAMESE
Lộ mặt
hiện diện, phơi bày
ENGLISH
reveal oneself
/rɪˈviːl wʌnˌsɛlf/
show up, expose oneself
“Lộ mặt” là xuất hiện công khai hoặc bị phát hiện, thường sau khi cố tình ẩn mình.
Ví dụ
1.
Anh ta đã lộ mặt là thủ phạm thực sự.
He revealed himself as the true culprit.
2.
Điệp viên cuối cùng cũng lộ mặt với nhóm.
The spy finally revealed himself to the group.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reveal oneself nhé!
Show true colors
Phân biệt:
Show true colors là thể hiện bản chất thật.
Ví dụ:
He showed his true colors during the heated discussion.
(Anh ấy bộc lộ bản chất thật trong cuộc thảo luận căng thẳng.)
Come forward
Phân biệt:
Come forward là tự nguyện xuất hiện hoặc tiết lộ danh tính.
Ví dụ:
She came forward to admit her involvement.
(Cô ấy tự nguyện xuất hiện để thừa nhận sự liên quan của mình.)
Make oneself known
Phân biệt:
Make oneself known là làm cho mọi người biết đến mình.
Ví dụ:
He made himself known at the event by giving a powerful speech.
(Anh ấy làm cho mọi người biết đến mình tại sự kiện bằng một bài phát biểu ấn tượng.)
Unmask
Phân biệt:
Unmask là tháo mặt nạ hoặc tiết lộ danh tính.
Ví dụ:
The spy unmasked himself to save his team.
(Điệp viên đã lộ diện để cứu đồng đội của mình.)
Expose one’s identity
Phân biệt:
Expose one’s identity là công khai danh tính thật.
Ví dụ:
He exposed his identity to gain their trust.
(Anh ấy tiết lộ danh tính để có được sự tin tưởng của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết