VIETNAMESE

Liếm

liếm láp

word

ENGLISH

lick

  
VERB

/lɪk/

taste, swipe

Liếm là hành động dùng lưỡi để chạm hoặc liếm bề mặt một vật.

Ví dụ

1.

Con chó liếm tay cô ấy một cách vui vẻ.

The dog licked her hand happily.

2.

Anh ấy liếm cây kem một cách cẩn thận.

He licked the ice cream cone carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lick nhé! check Taste Phân biệt: Taste mang nghĩa nếm thử bằng lưỡi. Ví dụ: The dog licked the ice cream to taste it. (Con chó liếm kem để nếm thử.) check Lap Phân biệt: Lap mang nghĩa liếm hoặc uống bằng cách dùng lưỡi (thường cho động vật). Ví dụ: The cat lapped up the milk from the bowl. (Con mèo liếm sữa từ bát.) check Nibble Phân biệt: Nibble mang nghĩa liếm hoặc cắn nhẹ. Ví dụ: She nibbled on the candy before finishing it. (Cô ấy liếm nhẹ kẹo trước khi ăn hết.) check Touch with tongue Phân biệt: Touch with tongue mang nghĩa chạm bằng lưỡi. Ví dụ: He touched the frozen pole with his tongue. (Anh ấy chạm lưỡi vào cột đông lạnh.) check Swipe tongue over Phân biệt: Swipe tongue over mang nghĩa liếm nhẹ qua bề mặt. Ví dụ: The puppy swiped its tongue over the plate. (Chú cún liếm nhẹ qua đĩa.)