VIETNAMESE

Ke

chất kích thích

word

ENGLISH

Ketamine

  
NOUN

/ˈkɛtəmiːn/

Drug, anesthetic

Ke là chỉ chất kích thích ketamine.

Ví dụ

1.

Việc sử dụng ke được kiểm soát nghiêm ngặt.

The use of ketamine is strictly regulated.

2.

Ke được sử dụng trong y học.

Ketamine is used for medical purposes.

Ghi chú

Từ Ketamine là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học và dược học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Anesthetic - Thuốc gây mê Ví dụ: Ketamine is commonly used as an anesthetic in surgeries. (Ketamine thường được sử dụng như một loại thuốc gây mê trong phẫu thuật.) check Dissociative drug - Thuốc phân ly Ví dụ: Ketamine is classified as a dissociative drug. (Ketamine được phân loại là thuốc phân ly.) check Sedative - Thuốc an thần Ví dụ: Ketamine has sedative properties at low doses. (Ketamine có tính chất an thần ở liều thấp.) check Psychedelic effects - Hiệu ứng tâm lý Ví dụ: Ketamine can cause psychedelic effects in some patients. (Ketamine có thể gây ra hiệu ứng tâm lý ở một số bệnh nhân.) check Controlled substance - Chất bị kiểm soát Ví dụ: Ketamine is a controlled substance in many countries. (Ketamine là một chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia.)