VIETNAMESE
Liên miên
không dứt, kéo dài
ENGLISH
Endless
/ˈɛndləs/
Perpetual, Unending
Liên miên là trạng thái kéo dài liên tục không ngắt quãng.
Ví dụ
1.
Cuộc họp dường như liên miên.
The meeting felt endless.
2.
Trận mưa đêm qua kéo dài liên miên
The rain was endless last night.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Endless nhé!
Infinite
Phân biệt:
Infinite mang nghĩa không có giới hạn hoặc vô tận.
Ví dụ:
The possibilities seemed infinite.
(Những khả năng dường như vô tận.)
Never-ending
Phân biệt:
Never-ending mang nghĩa không bao giờ kết thúc hoặc kéo dài mãi mãi.
Ví dụ:
The road seemed never-ending in the darkness.
(Con đường dường như không có hồi kết trong bóng tối.)
Perpetual
Phân biệt:
Perpetual mang nghĩa diễn ra liên tục hoặc không ngừng.
Ví dụ:
The perpetual sound of rain was soothing.
(Âm thanh mưa không ngừng rất dễ chịu.)
Boundless
Phân biệt:
Boundless mang nghĩa không có giới hạn hoặc vô biên.
Ví dụ:
His energy seemed boundless during the game.
(Năng lượng của anh ấy dường như không có giới hạn trong trận đấu.)
Eternal
Phân biệt:
Eternal mang nghĩa tồn tại mãi mãi hoặc không bao giờ kết thúc.
Ví dụ:
Their love for each other felt eternal.
(Tình yêu của họ dành cho nhau dường như vĩnh cửu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết