VIETNAMESE

Tra cứu thông tin

tìm thông tin

word

ENGLISH

Retrieve information

  
VERB

/rɪˈtriːv ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Search details

Tra cứu thông tin là tìm kiếm dữ liệu hoặc thông tin cần thiết.

Ví dụ

1.

Anh ấy tra cứu thông tin từ cơ sở dữ liệu.

He retrieved information from the database.

2.

Vui lòng tra cứu thông tin cho khách hàng.

Please retrieve information for the client.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Retrieve information nhé! check Access data Phân biệt: Access data có nghĩa là truy cập vào thông tin hoặc dữ liệu có sẵn, thường là từ hệ thống kỹ thuật số hoặc nền tảng trực tuyến. Ví dụ: The software allows users to access data from the cloud. (Phần mềm cho phép người dùng truy cập dữ liệu từ đám mây.) check Look up Phân biệt: Look up có nghĩa là tra cứu thông tin từ một nguồn có sẵn, như từ điển, tài liệu hoặc cơ sở dữ liệu. Ví dụ: She looked up the definition in the dictionary. (Cô ấy tra cứu định nghĩa trong từ điển.) check Search for Phân biệt: Search for có nghĩa là chủ động tìm kiếm thông tin trong nhiều nguồn khác nhau, có thể bao gồm cả trực tuyến và ngoại tuyến. Ví dụ: He searched for relevant articles online. (Anh ấy tìm kiếm các bài viết liên quan trên mạng.) check Recover data Phân biệt: Recover data có nghĩa là khôi phục dữ liệu đã bị mất, bị xóa hoặc bị hỏng từ một thiết bị lưu trữ như ổ cứng hoặc máy chủ. Ví dụ: The technician recovered the data from the damaged hard drive. (Kỹ thuật viên khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng.) check Fetch information Phân biệt: Fetch information có nghĩa là lấy thông tin từ một nguồn cụ thể, thường là từ một cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống lưu trữ. Ví dụ: The system fetched the required information from the database. (Hệ thống lấy thông tin cần thiết từ cơ sở dữ liệu.)