VIETNAMESE

Trở về quá khứ

hồi tưởng

word

ENGLISH

Go back to the past

  
VERB

/ɡəʊ bæk tə ðə pɑːst/

Recall past

Trở về quá khứ là hồi tưởng lại những sự kiện đã xảy ra.

Ví dụ

1.

Cô ấy thường trở về quá khứ khi nhìn những bức ảnh cũ.

She often goes back to the past when looking at old photos.

2.

Trở về quá khứ, nhà thờ sẽ được tìm thấy ở trung tâm của một ngôi làng tiếng Anh

Going back to the past, the church will be found at the center of English village life

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go back to the past nhé! check Reflect on the past Phân biệt: Reflect on the past mang nghĩa nhìn lại quá khứ để suy ngẫm hoặc học hỏi từ những trải nghiệm trước đây. Ví dụ: He reflected on the past during the family reunion. (Anh ấy nhìn lại quá khứ trong buổi đoàn tụ gia đình.) check Revisit memories Phân biệt: Revisit memories mang nghĩa ôn lại những ký ức thông qua hồi tưởng hoặc xem lại những kỷ vật. Ví dụ: She revisited memories by looking at old photos. (Cô ấy ôn lại ký ức bằng cách xem những bức ảnh cũ.) check Dwell on the past Phân biệt: Dwell on the past mang nghĩa lưu luyến hoặc tập trung quá mức vào những gì đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: He tends to dwell on the past instead of moving forward. (Anh ấy có xu hướng lưu luyến quá khứ thay vì tiến về phía trước.) check Relive past moments Phân biệt: Relive past moments mang nghĩa sống lại những khoảnh khắc cũ bằng cách hồi tưởng hoặc tái hiện lại. Ví dụ: They relived past moments by sharing stories. (Họ sống lại những khoảnh khắc trong quá khứ bằng cách kể chuyện.) check Take down memory lane Phân biệt: Take down memory lane mang nghĩa trở về những kỷ niệm xưa, thường với cảm giác hoài niệm. Ví dụ: Visiting her old school took her down memory lane. (Việc thăm lại ngôi trường cũ khiến cô ấy trở về những kỷ niệm xưa.)