VIETNAMESE

Bắt liên lạc

kết nối với ai đó, bắt mối

word

ENGLISH

Establish contact

  
VERB

/ɪsˈtæblɪʃ ˈkɒntækt/

Reach out, establish connection

Bắt liên lạc là thiết lập hoặc kết nối với ai đó để trao đổi thông tin.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắt liên lạc với khách hàng để thảo luận dự án.

He established contact with the client to discuss the project.

2.

Vui lòng đảm bảo theo dõi kịp thời khi bắt liên lạc.

Please ensure prompt follow-up when establishing contact.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Establish contact nhé! check Get in touch - Liên lạc với ai đó Phân biệt: Get in touch có nghĩa là liên lạc với ai đó, thường là để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp. Ví dụ: She got in touch with her old friend through social media. (Cô ấy liên lạc với bạn cũ qua mạng xã hội.) check Reach out - Chủ động liên hệ Phân biệt: Reach out có nghĩa là chủ động liên hệ với ai đó, thường là để tìm sự giúp đỡ hoặc thông tin. Ví dụ: He reached out to potential clients via email. (Anh ấy chủ động liên hệ với các khách hàng tiềm năng qua email.) check Connect with - Kết nối với ai đó Phân biệt: Connect with có nghĩa là thiết lập mối liên hệ, thường trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội. Ví dụ: They connected with industry experts during the conference. (Họ kết nối với các chuyên gia trong ngành trong hội nghị.) check Initiate communication - Khởi xướng liên lạc Phân biệt: Initiate communication có nghĩa là bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc liên lạc. Ví dụ: She initiated communication with her professor for guidance. (Cô ấy khởi xướng liên lạc với giáo sư để xin hướng dẫn.) check Make contact - Thiết lập liên lạc Phân biệt: Make contact có nghĩa là bắt đầu một cuộc giao tiếp với ai đó, đặc biệt trong các tình huống quan trọng. Ví dụ: The astronaut made contact with mission control. (Phi hành gia thiết lập liên lạc với trung tâm điều khiển nhiệm vụ.)