VIETNAMESE

đốt vía

xua đuổi điều không may

word

ENGLISH

Burn bad spirits away

  
VERB

/bɜrn bæd ˈspɪrɪts əˌweɪ/

Expel bad energy

“Đốt vía” là một nghi thức thiêu vật gì đó để xua đuổi điều xui xẻo.

Ví dụ

1.

Họ đã đốt vía xua điều xui xẻo.

They burned bad spirits away.

2.

Cô ấy thực hiện nghi thức để đốt vía

She performed a ritual to burn bad spirits away.

Ghi chú

Từ đốt vía là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Văn hóa tâm linh - Spiritual culture Ví dụ: In Vietnamese culture, burning incense is often seen as a way to neutralize bad energy. (Trong văn hoá Việt Nam, đốt hương thường được xem là cách hoá giải năng lượng xấu.) check Cúng bái - Worship Ví dụ: The family performed a worship ceremony to honor their ancestors. (Gia đình thực hiện một nghi lễ cúng bái để tôn vinh tổ tiên.) check Trừ tà - Exorcise Ví dụ: The priest was called to exorcise the evil spirits from the house. (Vị linh mục đã được gọi đến để trừ tà khỏi ngôi nhà.) check Nghi lễ - Ritual Ví dụ: The ritual was performed at dawn to bring good fortune. (Nghi lễ được thực hiện vào lúc bình minh để mang lại may mắn.) check Hóa giải - Neutralize Ví dụ: Burning incense is believed to neutralize bad energy. (Đốt hương được tin là có thể hoá giải năng lượng xấu.)