VIETNAMESE

sự thụt rửa

thụt rửa

word

ENGLISH

flushing

  
NOUN

/ˈflʌʃɪŋ/

cleansing, rinsing

“Sự thụt rửa” chỉ hành động làm sạch bằng cách xịt nước vào bên trong một vật nào đó, thường dùng trong vệ sinh.

Ví dụ

1.

Sự thụt rửa là cần thiết trong một số thủ thuật y tế.

Flushing is essential in certain medical procedures.

2.

Hệ thống yêu cầu sự thụt rửa định kỳ.

The system requires regular flushing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của flush nhé! check Rinse Phân biệt: Rinse mang nghĩa rửa sạch bằng nước, thường nhẹ nhàng. Ví dụ: She rinsed her hands under the faucet. (Cô ấy rửa tay dưới vòi nước.) check Wash Phân biệt: Wash mang nghĩa làm sạch bằng cách rửa với nước hoặc dung dịch. Ví dụ: The tools were wash thoroughly after use. (Dụng cụ đã được rửa sạch sau khi sử dụng.) check Irrigate Phân biệt: Irrigate mang nghĩa rửa hoặc làm sạch một khu vực, thường trong y tế hoặc nông nghiệp. Ví dụ: The wound was irrigated to remove debris. (Vết thương được rửa để loại bỏ các mảnh vụn.) check Cleanse Phân biệt: Cleanse mang nghĩa làm sạch kỹ lưỡng, thường với mục đích vệ sinh hoặc y tế. Ví dụ: The area was cleansed with antiseptic before surgery. (Khu vực được làm sạch bằng thuốc sát trùng trước phẫu thuật.) check Purge Phân biệt: Purge mang nghĩa làm sạch hoàn toàn hoặc loại bỏ tạp chất. Ví dụ: The system was purged of all contaminants. (Hệ thống đã được làm sạch hoàn toàn khỏi các chất gây ô nhiễm.) check Soak Phân biệt: Soak mang nghĩa ngâm trong nước hoặc dung dịch để làm sạch. Ví dụ: The clothes were soaked before being washed. (Quần áo được ngâm trước khi giặt.)