VIETNAMESE

Loạn lạc

bất ổn

word

ENGLISH

unrest

  
NOUN

/ˌʌnˈrɛst/

turbulence

Loạn lạc là tình trạng bất ổn về xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ

1.

Đất nước đang đối mặt với loạn lạc chính trị.

The country is facing political unrest.

2.

Có loạn lạc sau các cải cách mới.

There was unrest after the new reforms.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unrest nhé! check Disorder Phân biệt: Disorder là tình trạng rối loạn hoặc mất trật tự. Ví dụ: The political unrest caused widespread disorder in the city. (Tình trạng bất ổn chính trị gây ra sự rối loạn trên diện rộng trong thành phố.) check Turmoil Phân biệt: Turmoil là sự hỗn loạn hoặc xáo trộn. Ví dụ: The country faced economic turmoil during the crisis. (Đất nước đối mặt với sự hỗn loạn kinh tế trong cuộc khủng hoảng.) check Upheaval Phân biệt: Upheaval là sự biến động hoặc thay đổi đột ngột. Ví dụ: The policy changes led to social upheaval. (Các thay đổi chính sách dẫn đến sự biến động xã hội.) check Disturbance Phân biệt: Disturbance là sự gián đoạn hoặc quấy rối. Ví dụ: The protest caused a disturbance in the neighborhood. (Cuộc biểu tình gây ra sự quấy rối trong khu phố.) check Instability Phân biệt: Instability là tình trạng không ổn định hoặc dễ biến đổi. Ví dụ: The political instability worried investors. (Tình trạng bất ổn chính trị khiến các nhà đầu tư lo lắng.)