VIETNAMESE
Tư tưởng hóa
lý thuyết hóa
ENGLISH
Ideologize
/ˌaɪdɪˈɒləʤaɪz/
Create doctrine
Tư tưởng hóa là biến suy nghĩ hoặc quan điểm thành học thuyết.
Ví dụ
1.
Họ tư tưởng hóa phong trào thành một hệ thống chính thức.
They ideologized the movement into a formal system.
2.
Vui lòng đừng tư tưởng hóa những vấn đề nhỏ nhặt.
Please don’t ideologize trivial matters.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ideologize nhé!
Promote an ideology
Phân biệt:
Promote an ideology mang ý nghĩa quảng bá một hệ tư tưởng, thường liên quan đến việc truyền bá một hệ thống niềm tin hoặc lý thuyết chính trị.
Ví dụ:
They promoted an ideology centered on equality.
(Họ quảng bá một hệ tư tưởng tập trung vào sự bình đẳng.)
Advocate beliefs
Phân biệt:
Advocate beliefs chỉ việc ủng hộ hoặc biện hộ cho một hệ tư tưởng hoặc niềm tin nào đó.
Ví dụ:
She advocates beliefs rooted in environmental sustainability.
(Cô ấy ủng hộ các niềm tin dựa trên tính bền vững môi trường.)
Formulate doctrine
Phân biệt:
Formulate doctrine ám chỉ việc xây dựng hoặc hình thành một học thuyết hoặc lý thuyết chính thức.
Ví dụ:
They formulated a doctrine emphasizing personal freedom.
(Họ xây dựng một học thuyết nhấn mạnh tự do cá nhân.)
Propagate values
Phân biệt:
Propagate values có nghĩa là truyền bá các giá trị, thường nhằm mục đích làm thay đổi nhận thức cộng đồng về những giá trị này.
Ví dụ:
The organization propagates values of tolerance and diversity.
(Tổ chức truyền bá các giá trị về sự khoan dung và đa dạng.)
Impose beliefs
Phân biệt:
Impose beliefs chỉ việc áp đặt niềm tin hoặc tư tưởng của mình lên người khác hoặc một nhóm người.
Ví dụ:
They imposed their beliefs on the local population.
(Họ áp đặt niềm tin của mình lên dân cư địa phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết