VIETNAMESE

Tự thân vận động

tự lực

word

ENGLISH

Self-reliant

  
ADJ

/sɛlf rɪˈlaɪənt/

Independent

Tự thân vận động là tự mình làm mọi việc mà không nhờ ai khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự thân vận động sau khi rời nhà cha mẹ.

She became self-reliant after moving out of her parents’ house.

2.

Vui lòng tự thân vận động để quản lý trách nhiệm của bạn.

Please be self-reliant to manage your responsibilities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-reliant nhé! check Independent Phân biệt: Independent có nghĩa là tự lập hoặc không phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: She has been independent since moving out of her parents' house. (Cô ấy đã tự lập từ khi chuyển ra khỏi nhà bố mẹ.) check Self-sufficient Phân biệt: Self-sufficient có nghĩa là tự cung tự cấp, có khả năng tự đáp ứng các nhu cầu mà không cần sự trợ giúp từ người khác. Ví dụ: He became self-sufficient by growing his own food. (Anh ấy trở nên tự cung tự cấp bằng cách tự trồng thực phẩm.) check Autonomous Phân biệt: Autonomous có nghĩa là hoàn toàn tự chủ, không bị chi phối bởi ai khác. Ví dụ: She enjoys being autonomous in her decision-making process. (Cô ấy thích sự tự chủ trong quá trình ra quyết định của mình.) check Self-supporting Phân biệt: Self-supporting có nghĩa là tự mình hỗ trợ tài chính mà không cần sự giúp đỡ từ người khác. Ví dụ: He has been self-supporting since graduating from college. (Anh ấy đã tự mình hỗ trợ tài chính từ khi tốt nghiệp đại học.) check Resourceful Phân biệt: Resourceful có nghĩa là có khả năng tự mình giải quyết vấn đề, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn. Ví dụ: She is resourceful and can handle unexpected challenges on her own. (Cô ấy tháo vát và có thể tự mình xử lý các thử thách bất ngờ.)