VIETNAMESE
ý thức tự giác
tự nhận thức
ENGLISH
Self-awareness
/ˌsɛlf əˈwɛrnəs/
autonomy
“Ý thức tự giác” là khả năng tự nhận thức và hành động mà không cần sự ép buộc.
Ví dụ
1.
Ý thức tự giác dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Self-awareness leads to personal growth.
2.
Rèn luyện ý thức tự giác cải thiện hành vi.
Practicing self-awareness improves behavior.
Ghi chú
Từ Self-awareness là một từ ghép của self (bản thân) và awareness (nhận thức). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Self-confidence - Tự tin
Ví dụ:
Self-confidence is key to success.
(Sự tự tin là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Self-esteem - Lòng tự trọng
Ví dụ:
Building self-esteem takes time and effort.
(Xây dựng lòng tự trọng cần thời gian và nỗ lực.)
Self-discipline - Kỷ luật tự giác
Ví dụ:
Athletes need self-discipline to excel in their field.
(Các vận động viên cần tính kỷ luật tự giác để vượt trội trong lĩnh vực của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết