VIETNAMESE

Trông nhà

giữ nhà

word

ENGLISH

House-sit

  
VERB

/haʊs sɪt/

Watch over home

Trông nhà là giữ gìn và bảo vệ nhà khi chủ nhà vắng mặt.

Ví dụ

1.

Anh ấy trông nhà cho hàng xóm khi họ đi nghỉ.

He house-sat for his neighbors during their vacation.

2.

Vui lòng trông nhà giúp tôi khi tôi đi du lịch.

Please house-sit for me while I’m traveling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của House-sit nhé! check Look after a house Phân biệt: Look after a house mang nghĩa trông coi nhà khi chủ vắng mặt, đảm bảo mọi thứ trong nhà vẫn ổn định. Ví dụ: She looked after the house while her friends were on vacation. (Cô ấy trông nhà khi bạn đi nghỉ.) check Watch over the property Phân biệt: Watch over the property mang nghĩa giám sát và bảo vệ tài sản trong thời gian chủ nhân vắng mặt. Ví dụ: He watched over the property during the family’s absence. (Anh ấy trông coi tài sản trong lúc gia đình vắng mặt.) check Care for a home Phân biệt: Care for a home mang nghĩa đảm bảo nhà cửa được chăm sóc bằng cách thực hiện các công việc duy trì hàng ngày. Ví dụ: They cared for the home by watering plants and cleaning. (Họ chăm sóc nhà cửa bằng cách tưới cây và dọn dẹp.) check Maintain a house Phân biệt: Maintain a house mang nghĩa giữ cho ngôi nhà trong tình trạng tốt bằng cách sửa chữa và vệ sinh thường xuyên. Ví dụ: He maintained the house by fixing minor issues. (Anh ấy duy trì nhà cửa bằng cách sửa chữa các vấn đề nhỏ.) check Supervise the house Phân biệt: Supervise the house mang nghĩa theo dõi tình trạng ngôi nhà để đảm bảo mọi thứ vẫn hoạt động tốt. Ví dụ: She supervised the house to ensure everything was in order. (Cô ấy theo dõi ngôi nhà để đảm bảo mọi thứ đều ổn định.)