VIETNAMESE
Tát khẽ
Vỗ nhẹ
ENGLISH
Slap lightly
/slæp ˈlaɪtli/
Pat gently
“Tát khẽ” là hành động đánh nhẹ bằng tay vào mặt.
Ví dụ
1.
Cô ấy tát khẽ anh ấy vào má.
She slapped him lightly on the cheek.
2.
Anh ấy tát khẽ cô ấy trong trò chơi.
He slapped her lightly during the game.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slap lightly nhé!
Tap
Phân biệt:
Tap mang nghĩa vỗ nhẹ hoặc gõ nhẹ.
Ví dụ:
She tapped him on the shoulder to get his attention.
(Cô ấy vỗ nhẹ lên vai anh ấy để thu hút sự chú ý.)
Pat
Phân biệt:
Pat mang nghĩa vỗ nhẹ nhàng hoặc vỗ đầu.
Ví dụ:
He patted the dog gently.
(Anh ấy vỗ nhẹ lên đầu con chó.)
Smack
Phân biệt:
Smack mang nghĩa đánh nhẹ hoặc tát nhẹ.
Ví dụ:
She gave the book a light smack to remove the dust.
(Cô ấy vỗ nhẹ cuốn sách để làm sạch bụi.)
Brush
Phân biệt:
Brush mang nghĩa chạm nhẹ qua hoặc lướt qua.
Ví dụ:
The leaves brushed against her hand.
(Những chiếc lá chạm nhẹ vào tay cô ấy.)
Stroke
Phân biệt:
Stroke mang nghĩa vuốt nhẹ hoặc vỗ nhẹ theo chuyển động dài.
Ví dụ:
She stroked the child’s back to comfort him.
(Cô ấy vuốt nhẹ lưng đứa trẻ để an ủi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết