VIETNAMESE

Ân tứ

ban ơn

word

ENGLISH

Grant generously

  
VERB

/ɡrænt ˈʤɛnərəˌsli/

Bestow

Ân tứ là ban cho điều gì đó như một phần thưởng hoặc sự giúp đỡ.

Ví dụ

1.

Nhà vua ân tứ cho những người hầu trung thành.

The king granted generously to the loyal servants.

2.

Vui lòng ân tứ để hỗ trợ những người cần giúp đỡ.

Please grant generously to support those in need.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grant generously nhé! check Bestow liberally - Ban phát một cách hào phóng Phân biệt: Bestow liberally mang nghĩa là ban phát một cách rộng rãi, không tiếc lời hoặc tài sản, thường dùng trong các tình huống cao quý hoặc trang trọng. Ví dụ: He bestowed liberally to support education programs. (Ông ấy ban phát hào phóng để hỗ trợ các chương trình giáo dục.) checkGive abundantly - Tặng một lượng lớn Phân biệt: Give abundantly nghĩa là tặng một cách rất nhiều hoặc dư dả, thường chỉ việc tặng một số lượng lớn vật chất hoặc tình cảm. Ví dụ: She gave abundantly to the community center. (Cô ấy tặng một cách dồi dào cho trung tâm cộng đồng.) checkDonate lavishly - Quyên góp rộng rãi Phân biệt: Donate lavishly nghĩa là quyên góp một cách hào phóng, không tiết kiệm gì cho các hoạt động từ thiện hay hỗ trợ người khác. Ví dụ: They donated lavishly to help disaster victims. (Họ quyên góp rộng rãi để giúp đỡ các nạn nhân thiên tai.) checkOffer magnanimously - Đề nghị rộng lượng Phân biệt: Offer magnanimously mang nghĩa đề nghị với tấm lòng rộng lượng, không đòi hỏi sự đáp lại hay lợi ích cá nhân. Ví dụ: He offered magnanimously to cover all expenses. (Ông ấy đề nghị hào hiệp chịu tất cả chi phí.) checkProvide bountifully - Cung cấp một số lượng lớn Phân biệt: Provide bountifully nghĩa là cung cấp một số lượng lớn hoặc phong phú, thường trong bối cảnh hỗ trợ vật chất cho những người cần. Ví dụ: The organization provided bountifully for the homeless. (Tổ chức cung cấp phong phú cho những người vô gia cư.)