VIETNAMESE

loan báo

công bố, thông báo

word

ENGLISH

proclaim

  
VERB

/prəkleɪm/

announce, declare, evangelize, spread the word, preach

Loan báo là hành động truyền đạt hoặc thông báo tin tức quan trọng một cách trang trọng.

Ví dụ

1.

Luật mới đã được loan báo.

The new law is proclaimed.

2.

Cô ấy đã loan báo đính hôn hôm qua.

She announced her engagement yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Proclaim nhé! check Announce Phân biệt: Announce là thông báo hoặc tuyên bố chính thức. Ví dụ: The mayor announced the new policies to the public. (Thị trưởng tuyên bố các chính sách mới với công chúng.) check Declare Phân biệt: Declare là công bố hoặc tuyên bố một cách trang trọng. Ví dụ: She declared her support for the new initiative. (Cô ấy tuyên bố ủng hộ sáng kiến mới.) check Pronounce Phân biệt: Pronounce là tuyên bố hoặc bày tỏ một cách rõ ràng. Ví dụ: The judge pronounced the verdict. (Thẩm phán tuyên bố bản án.) check Publicize Phân biệt: Publicize là công khai hoặc thông báo rộng rãi. Ví dụ: They publicized the event through social media. (Họ công khai sự kiện thông qua mạng xã hội.) check Herald Phân biệt: Herald là thông báo hoặc báo hiệu điều gì đó quan trọng. Ví dụ: The arrival of spring was heralded by blooming flowers. (Sự đến của mùa xuân được báo hiệu bằng những bông hoa nở rộ.)