VIETNAMESE

Lộ rõ chân tướng

rõ ràng, sáng tỏ

word

ENGLISH

come to light

  
PHRASE

/kʌm tə laɪt/

be revealed, exposed

“Lộ rõ chân tướng” là tình trạng sự thật hoặc bản chất thực sự được phơi bày.

Ví dụ

1.

Sự thật cuối cùng đã lộ rõ chân tướng sau phiên tòa.

The truth finally came to light after the trial.

2.

Mọi thứ sẽ lộ rõ chân tướng sớm thôi.

Everything will come to light soon.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Come to light nhé! check Be revealed Phân biệt: Be revealed là được tiết lộ hoặc công khai. Ví dụ: The truth is revealed during the investigation. (Sự thật được tiết lộ trong quá trình điều tra.) check Be uncovered Phân biệt: Be uncovered là được khám phá hoặc làm rõ. Ví dụ: New evidence was uncovered by the police. (Bằng chứng mới được cảnh sát phát hiện.) check Emerge Phân biệt: Emerge là xuất hiện hoặc được biết đến. Ví dụ: Details of the scandal began to emerge. (Chi tiết của vụ bê bối bắt đầu xuất hiện.) check Be brought to attention Phân biệt: Be brought to attention là được chú ý hoặc làm sáng tỏ. Ví dụ: The issue was brought to attention by the media. (Vấn đề được chú ý nhờ truyền thông.) check Be exposed Phân biệt: Be exposed là bị phơi bày hoặc công khai. Ví dụ: The corrupt practices of the company were exposed. (Những hành vi tham nhũng của công ty đã bị phơi bày.)