VIETNAMESE

Ghét mặt

không ưa mặt

word

ENGLISH

Dislike someone

  
VERB

/dɪsˈlaɪk ˈsʌmwʌn/

Avoid

Ghét mặt là không ưa hoặc cảm thấy không thích một ai đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy ghét mặt anh ta và tránh xa.

She dislikes his attitude and avoids him.

2.

Đừng ghét mặt ai đó khi không có lý do.

Don’t dislike someone without reason.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dislike someone nhé! check Avoid Phân biệt: Avoid mang ý nghĩa tránh xa ai đó, thường là do không thích hoặc muốn tránh xung đột. Ví dụ: He avoids her because of past arguments. (Anh ấy tránh cô ấy vì những cuộc cãi vã trước đây.) check Resent Phân biệt: Resent thể hiện sự không thích ai đó vì cảm thấy bị xúc phạm hoặc bất công. Ví dụ: She resents him for his arrogance. (Cô ấy ghét anh ấy vì sự kiêu ngạo.) check Reject Phân biệt: Reject có nghĩa là từ chối hoặc không chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: They rejected his proposal due to his attitude. (Họ từ chối đề xuất của anh ấy vì thái độ của anh ấy.) check Distrust Phân biệt: Distrust thể hiện sự không tin tưởng, dẫn đến việc không thích ai đó. Ví dụ: She distrusts him because of his past actions. (Cô ấy không tin tưởng anh ấy vì những hành động trước đây.) check Ignore Phân biệt: Ignore mang nghĩa phớt lờ, không chú ý đến ai đó vì không thích hoặc không quan tâm. Ví dụ: He ignores her every time they meet. (Anh ấy phớt lờ cô ấy mỗi khi họ gặp nhau.)