VIETNAMESE

Bươn chải

vật lộn kiếm sống

word

ENGLISH

make ends meet

  
PHRASE

/meɪk ɛndz miːt/

struggle to survive, get by

Bươn chải là hành động vật lộn với cuộc sống, nỗ lực kiếm sống, vượt qua khó khăn.

Ví dụ

1.

Anh ấy làm hai công việc để bươn chải kiếm sống.

He worked two jobs to make ends meet.

2.

Cô ấy vật lộn để bươn chải mỗi tháng.

She struggles to make ends meet every month.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make ends meet nhé! check Get by - Xoay xở Phân biệt: Get by là hành động xoay xở, có thể chỉ việc sống với những điều kiện tài chính hạn chế. Ví dụ: They barely get by on his salary. (Họ chỉ vừa đủ sống dựa vào lương của anh ấy.) check Survive - Sống sót Phân biệt: Survive là hành động sống sót, vượt qua hoàn cảnh khó khăn hoặc khắc nghiệt. Ví dụ: They survived on a tight budget for years. (Họ sống sót với ngân sách eo hẹp trong nhiều năm.) check Manage - Xoay sở Phân biệt: Manage là hành động xoay sở, sắp xếp hoặc cân đối để đáp ứng các nhu cầu hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: She managed to pay her bills every month. (Cô ấy xoay sở để thanh toán các hóa đơn mỗi tháng.) check Scrape by - Sống qua ngày Phân biệt: Scrape by là hành động sống qua ngày với những nguồn tài chính hoặc tài nguyên rất hạn chế. Ví dụ: They scraped by with minimal resources. (Họ sống qua ngày với những tài nguyên ít ỏi.) check Cope - Đương đầu Phân biệt: Cope là hành động đối phó và vượt qua các tình huống khó khăn. Ví dụ: They coped with financial struggles bravely. (Họ đương đầu với những khó khăn tài chính một cách dũng cảm.)