VIETNAMESE
Lựa chọn hàng đầu
ưu tiên hàng đầu, lựa chọn tối ưu
ENGLISH
top choice
/tɒp tʃɔɪs/
first pick, priority
Lựa chọn hàng đầu là sự ưu tiên cao nhất khi lựa chọn.
Ví dụ
1.
Chiếc điện thoại mới là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng.
The new smartphone is the top choice for many customers.
2.
Thương hiệu này là lựa chọn hàng đầu của các đầu bếp chuyên nghiệp.
This brand is the top choice for professional chefs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Top choice nhé!
Preferred option
Phân biệt:
Preferred option là lựa chọn được ưu tiên nhất.
Ví dụ:
This restaurant is the preferred option for locals.
(Nhà hàng này là lựa chọn hàng đầu của người dân địa phương.)
First pick
Phân biệt:
First pick là sự lựa chọn đầu tiên hoặc ưu tiên nhất.
Ví dụ:
She was the coach’s first pick for the team.
(Cô ấy là sự lựa chọn đầu tiên của huấn luyện viên cho đội.)
Prime selection
Phân biệt:
Prime selection là lựa chọn cao cấp hoặc tốt nhất.
Ví dụ:
The prime selection of ingredients ensured a delicious meal.
(Việc chọn nguyên liệu cao cấp đảm bảo một bữa ăn ngon.)
Best option
Phân biệt:
Best option là phương án tốt nhất hoặc vượt trội.
Ví dụ:
This laptop is the best option for students.
(Chiếc laptop này là lựa chọn tốt nhất cho sinh viên.)
Favorite choice
Phân biệt:
Favorite choice là lựa chọn yêu thích hoặc phổ biến nhất.
Ví dụ:
The park is a favorite choice for family outings.
(Công viên là lựa chọn yêu thích cho các chuyến dã ngoại gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết