VIETNAMESE

Bại tẩu

tháo chạy sau thất bại

word

ENGLISH

Flee after defeat

  
VERB

/fliː ˈɑːftə dɪˈfiːt/

Retreat

Bại tẩu là chạy trốn sau khi thất bại.

Ví dụ

1.

Binh lính bại tẩu sau khi thua trận.

The soldiers fled after their defeat in the battle.

2.

Vui lòng phân tích tại sao họ bại tẩu sau thất bại.

Please analyze why they chose to flee after the defeat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flee after defeat nhé! check Retreat in disgrace - Rút lui trong sự thất bại Phân biệt: Retreat in disgrace chỉ hành động rút lui trong sự xấu hổ hoặc thất bại. Ví dụ: The army retreated in disgrace after losing the battle. (Quân đội rút lui trong sự thất bại sau khi thua trận.) check Escape in shame - Chạy trốn trong sự hổ thẹn Phân biệt: Escape in shame chỉ hành động chạy trốn khi cảm thấy xấu hổ hoặc hổ thẹn về sự thất bại. Ví dụ: He escaped in shame after being caught cheating. (Anh ấy chạy trốn trong sự hổ thẹn sau khi bị bắt gian lận.) check Abandon post - Bỏ vị trí hoặc rút lui Phân biệt: Abandon post mang ý nghĩa bỏ vị trí hoặc nhiệm vụ, thường vì sự sợ hãi hoặc thất bại. Ví dụ: The soldiers abandoned their post after the ambush. (Các binh sĩ bỏ vị trí sau khi bị phục kích.) check Withdraw in panic - Rút lui trong hoảng loạn Phân biệt: Withdraw in panic chỉ hành động rút lui trong sự hoảng loạn, khi đối mặt với một mối đe dọa. Ví dụ: They withdrew in panic as the enemy advanced. (Họ rút lui trong hoảng loạn khi kẻ thù tiến tới.) check Run away in defeat - Chạy trốn sau thất bại Phân biệt: Run away in defeat mang nghĩa chạy trốn sau khi không thành công hoặc thất bại. Ví dụ: The team ran away in defeat after the final match. (Đội chạy trốn sau thất bại trong trận chung kết.)