VIETNAMESE

Trấn giữ

bảo vệ, trông coi

word

ENGLISH

Guard

  
VERB

/ɡɑːd/

Defend, watch over

Trấn giữ là bảo vệ và kiểm soát một khu vực quan trọng.

Ví dụ

1.

Những người lính trấn giữ pháo đài một cách cẩn thận.

The soldiers guarded the fortress with vigilance.

2.

Họ được giao nhiệm vụ trấn giữ biên giới.

They were tasked to guard the border.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Guard nhé! check Protect Phân biệt: Protect có nghĩa là bảo vệ hoặc che chở ai đó hoặc vật gì đó khỏi nguy hiểm. Ví dụ: The soldiers protected the base from intruders. (Những người lính bảo vệ căn cứ khỏi những kẻ xâm nhập.) check Defend Phân biệt: Defend có nghĩa là phòng thủ hoặc bảo vệ chống lại nguy hiểm hoặc sự tấn công. Ví dụ: They defended the castle during the attack. (Họ phòng thủ lâu đài trong cuộc tấn công.) check Safeguard Phân biệt: Safeguard có nghĩa là đảm bảo an toàn và bảo vệ khỏi các mối đe dọa. Ví dụ: The system safeguards personal data from hackers. (Hệ thống bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi tin tặc.) check Watch over Phân biệt: Watch over có nghĩa là canh gác hoặc giám sát để đảm bảo sự an toàn. Ví dụ: He watched over the children while they played. (Anh ấy trông chừng bọn trẻ khi chúng chơi.) check Shield Phân biệt: Shield có nghĩa là che chở hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương. Ví dụ: The parents shielded their children from harm. (Cha mẹ bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm.)