VIETNAMESE

Trở về trước

quay lại sớm hơn

word

ENGLISH

Return earlier

  
VERB

/rɪˈtɜːn ˈɜːlɪə/

Come back early

Trở về trước là quay lại trước thời gian hoặc địa điểm đã định.

Ví dụ

1.

Anh ấy trở về trước để tránh kẹt xe buổi tối.

He returned earlier to avoid the evening traffic.

2.

Vui lòng trở về trước để chuẩn bị cho cuộc họp.

Please return earlier to prepare for the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Return earlier nhé! check Come back early Phân biệt: Come back early mang nghĩa quay lại sớm hơn dự kiến ban đầu. Ví dụ: She came back early from her vacation. (Cô ấy trở về sớm từ kỳ nghỉ của mình.) check Advance return Phân biệt: Advance return mang nghĩa đẩy sớm thời gian trở về so với kế hoạch ban đầu. Ví dụ: He advanced his return due to an emergency. (Anh ấy đẩy sớm thời gian trở về vì tình huống khẩn cấp.) check Move up the return date Phân biệt: Move up the return date mang nghĩa đổi ngày trở về sớm hơn dự kiến. Ví dụ: They moved up their return date to attend the wedding. (Họ đổi ngày trở về sớm hơn để dự đám cưới.) check Prepone return Phân biệt: Prepone return mang nghĩa sắp xếp thời gian trở về sớm hơn do hoàn cảnh thay đổi. Ví dụ: She preponed her return due to unforeseen circumstances. (Cô ấy sắp xếp trở về sớm hơn vì hoàn cảnh bất ngờ.) check Return ahead of schedule Phân biệt: Return ahead of schedule mang nghĩa quay lại trước thời gian dự định, thường gây bất ngờ. Ví dụ: He returned ahead of schedule to surprise his family. (Anh ấy trở về trước kế hoạch để tạo bất ngờ cho gia đình.)