VIETNAMESE

trượt đi

trôi đi

word

ENGLISH

Slide away

  
VERB

/slaɪd əˈweɪ/

Glide away

Trượt đi là di chuyển nhẹ nhàng hoặc bất ngờ khỏi một vị trí.

Ví dụ

1.

Quyển sách trượt đi khỏi mép bàn.

The book slid away from the edge of the table.

2.

Vui lòng giữ chặt để tránh trượt đi.

Please hold onto it tightly to avoid sliding away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slide away nhé! check Glide away Phân biệt: Glide away nghĩa là trượt đi một cách nhẹ nhàng, mượt mà mà không có sự ngừng lại đột ngột. Ví dụ: The ice skater glided away from the center of the rink. (Người trượt băng trượt đi nhẹ nhàng khỏi trung tâm sân băng.) check Slip away Phân biệt: Slip away có nghĩa là trượt đi một cách kín đáo, không để ai nhận thấy. Ví dụ: She slipped away before anyone noticed her absence. (Cô ấy rời đi một cách kín đáo trước khi ai kịp nhận ra.) check Skid away Phân biệt: Skid away nghĩa là trượt đi nhanh chóng, thường không kiểm soát được, có thể do bề mặt trơn. Ví dụ: The car skidded away on the icy road. (Chiếc xe trượt đi trên đường băng giá.) check Drift away Phân biệt: Drift away có nghĩa là trượt đi một cách tự nhiên hoặc chậm rãi, như khi trôi dạt. Ví dụ: The boat drifted away from the dock. (Chiếc thuyền trôi dần khỏi bến.) check Move away Phân biệt: Move away có nghĩa là di chuyển đi xa hoặc trượt đi do một tác động nào đó. Ví dụ: The chair moved away when he pushed it lightly. (Chiếc ghế trượt đi khi anh ấy đẩy nhẹ.)