VIETNAMESE

Cái giật mạnh

Kéo mạnh, giật mạnh

word

ENGLISH

Yank

  
NOUN

/jæŋk/

Tug, pull hard

Cái giật mạnh là hành động kéo hoặc đẩy với lực lớn trong thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Anh ấy giật mạnh dây thừng để gỡ nó ra.

He gave the rope a strong yank to free it.

2.

Một cái giật mạnh đã giúp mở cửa bị kẹt.

A strong yank helped loosen the stuck door.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Yank nhé! check Pull - Kéo Phân biệt: Pull là hành động kéo một vật về phía mình hoặc về một hướng nhất định. Ví dụ: She pulled the rope to bring up the bucket. (Cô ấy kéo dây thừng để nâng xô nước lên.) check Tug - Giật mạnh Phân biệt: Tug là hành động kéo mạnh và liên tục, thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc khó khăn. Ví dụ: He tugged at the stubborn drawer until it opened. (Anh ấy kéo mạnh ngăn kéo cứng đầu cho đến khi nó mở ra.) check Jerk - Giật Phân biệt: Jerk là hành động giật mạnh và đột ngột, thường gây sự thay đổi ngay lập tức. Ví dụ: She jerked the handle to open the door. (Cô ấy giật tay cầm để mở cửa.) check Haul - Kéo nặng Phân biệt: Haul là hành động kéo một vật nặng hoặc khó di chuyển, thường liên quan đến vật thể lớn hoặc cồng kềnh. Ví dụ: They hauled the heavy logs into the truck. (Họ kéo các khúc gỗ nặng vào xe tải.) check Drag - Kéo lê Phân biệt: Drag là hành động kéo vật trên mặt đất, thường để di chuyển nó đến nơi khác. Ví dụ: He dragged the box across the room. (Anh ấy kéo lê chiếc hộp qua căn phòng.)