VIETNAMESE

Gánh team

gánh đội

word

ENGLISH

Carry the team

  
VERB

/ˈkæri ðə tiːm/

Support the group

Gánh team là đảm nhận trách nhiệm chính trong nhóm.

Ví dụ

1.

Anh ấy luôn gánh team trong các trận khó.

He always carries the team in difficult games.

2.

Cô ấy đã gánh đội tới chiến thắng.

She carried the team to victory.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của carry the team nhé! check Lead the team Phân biệt: Lead the team có nghĩa là dẫn dắt hoặc lãnh đạo đội nhóm, đóng vai trò quyết định trong thành công của đội. Ví dụ: She led the team on the project. (Cô ấy dẫn dắt đội nhóm trong dự án.) check Support the team Phân biệt: Support the team có nghĩa là hỗ trợ hoặc nâng đỡ đồng đội để họ có thể làm việc hiệu quả hơn. Ví dụ: He supported the team with everything he had. (Anh ấy hỗ trợ nhóm bằng tất cả những gì mình có.) check Take responsibility for the team Phân biệt: Take responsibility for the team có nghĩa là chịu trách nhiệm chính cho kết quả của đội nhóm. Ví dụ: The coach took responsibility for the team after the loss. (Huấn luận viên chịu trách nhiệm cho đội mình sau trận thua.) check Be the backbone of the team Phân biệt: Be the backbone of the team có nghĩa là trở thành trụ cột hoặc người cốt lõi của đội nhóm. Ví dụ: She was the backbone of the team during tough times. (Cô ấy là trụ cột của đội trong thời gian khó khăn.) check Elevate the team Phân biệt: Elevate the team có nghĩa là nâng tầm hoặc cải thiện hiệu suất của đội nhóm. Ví dụ: His efforts elevated the team and their performance. (Nỗ lực của anh ấy đã nâng cao đội và hiệu suất của họ.)