VIETNAMESE
Mở ngoác ra
há hốc, mở rộng, mở toác ngoác
ENGLISH
gape
/ɡeɪp/
open wide
Mở ngoác ra là hành động mở rộng ra một cách quá mức.
Ví dụ
1.
Cái túi mở ngoác ra, lộ hết bên trong.
The bag gaped open, revealing its contents.
2.
Anh ấy mở ngoác ra ngạc nhiên trước cảnh quan.
He gaped in amazement at the view.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gape nhé!
Stare
Phân biệt:
Stare có nghĩa là nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên hoặc tò mò.
Ví dụ:
The crowd stared at the magician’s amazing trick.
(Đám đông há hốc mồm nhìn màn ảo thuật tuyệt vời của ảo thuật gia.)
Open wide
Phân biệt:
Open wide diễn tả hành động mở to hoặc há ra hoàn toàn.
Ví dụ:
The gap in the door opened wide as the wind blew it open.
(Cánh cửa mở toang khi gió thổi qua.)
Be astonished
Phân biệt:
Be astonished thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin được.
Ví dụ:
He was astonished at the unexpected news.
(Anh ấy há hốc mồm ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.)
Be agape
Phân biệt:
Be agape có nghĩa là há hốc mồm hoặc không khép được miệng vì kinh ngạc.
Ví dụ:
Their mouths were agape as they saw the fireworks.
(Miệng họ há hốc khi nhìn thấy pháo hoa.)
Look amazed
Phân biệt:
Look amazed thể hiện sự kinh ngạc hoặc sửng sốt khi chứng kiến điều bất ngờ.
Ví dụ:
The students look amazed as the teacher demonstrated the experiment.
(Học sinh kinh ngạc khi giáo viên thực hiện thí nghiệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết