VIETNAMESE
Áng chừng
ước lượng
ENGLISH
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
Estimate
Áng chừng là ước đoán một cách không chính xác.
Ví dụ
1.
Cô ấy áng chừng chi phí sự kiện là 500 đô.
She approximated the cost of the event to be $500.
2.
Vui lòng áng chừng thời gian cần thiết cho nhiệm vụ này.
Please approximate the time required for this task.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Approximate nhé!
Estimate - Ước lượng hoặc đánh giá gần đúng
Phân biệt:
Estimate có nghĩa là đưa ra một giá trị gần đúng dựa trên các thông tin sẵn có, thường là trong bối cảnh tài chính hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
He estimated the cost of the project to be around $10,000.
(Anh ấy ước lượng chi phí của dự án khoảng 10.000 đô.)
Roughly calculate - Tính toán gần đúng
Phân biệt:
Roughly calculate nghĩa là thực hiện một phép tính gần đúng mà không quá chính xác, thường để tiết kiệm thời gian.
Ví dụ:
She roughly calculated the time it would take to finish.
(Cô ấy tính toán gần đúng thời gian hoàn thành.)
Guess - Đưa ra dự đoán không chính xác hoàn toàn
Phân biệt:
Guess mang nghĩa là đưa ra một dự đoán không hoàn toàn chính xác, dựa trên cảm giác hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ:
He guessed the size of the room before buying furniture.
(Anh ấy đoán kích thước căn phòng trước khi mua nội thất.)
Make an approximation - Thực hiện một ước lượng gần đúng
Phân biệt:
Make an approximation là hành động ước tính giá trị gần đúng của một điều gì đó, có thể là số lượng hoặc kích thước.
Ví dụ:
They made an approximation of the crowd size at the event.
(Họ ước lượng gần đúng số lượng người tham dự sự kiện.)
Assess roughly - Đánh giá sơ bộ hoặc gần đúng
Phân biệt:
Assess roughly nghĩa là đánh giá một cách sơ lược, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
Ví dụ:
The team assessed roughly the resources needed.
(Đội đánh giá sơ bộ tài nguyên cần thiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết