VIETNAMESE

Buộc bằng dây sắt

Ràng bằng dây thép

word

ENGLISH

Tie with wire

  
VERB

/taɪ wɪð ˈwaɪər/

Secure with cable

Buộc bằng dây sắt là dùng dây sắt để cố định hoặc ràng buộc một vật.

Ví dụ

1.

Anh ấy buộc hàng rào bằng dây sắt để giữ chắc chắn.

He tied the fence with wire to keep it stable.

2.

Buộc bằng dây sắt đảm bảo kết nối chắc chắn hơn.

Tying with wire ensures stronger connections.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tie with wire nhé! check Bind - Buộc Phân biệt: Bind là hành động buộc vật gì đó lại với nhau, có thể dùng với nhiều loại vật liệu. Ví dụ: He bound the logs with a rope. (Anh ấy buộc các khúc gỗ bằng một sợi dây.) check Fasten - Thắt Phân biệt: Fasten là hành động thắt chặt một vật gì đó để nó không bị lỏng. Ví dụ: She fastened the cables securely. (Cô ấy thắt chặt các dây cáp một cách an toàn.) check Secure - Cố định Phân biệt: Secure là hành động cố định hoặc giữ cho vật không di chuyển hoặc bị hỏng. Ví dụ: The items were secured with strong wire. (Các món đồ được cố định bằng dây sắt chắc chắn.) check Strap - Buộc bằng dây đeo Phân biệt: Strap là hành động dùng dây đeo để buộc hoặc gắn các vật lại với nhau. Ví dụ: They strapped the boxes together tightly. (Họ buộc các hộp lại với nhau bằng dây đeo chặt chẽ.) check Knot - Thắt nút Phân biệt: Knot là hành động thắt nút để giữ các vật lại với nhau, thường dùng với dây hoặc sợi. Ví dụ: He knotted the wire to hold the parts together. (Anh ấy thắt nút dây sắt để giữ các phần lại với nhau.)