VIETNAMESE

Gật gù

gật đầu liên tục

word

ENGLISH

Nod repeatedly

  
VERB

/nɒd rɪˈpiːtɪdli/

Agree with motion

Gật gù là gật đầu nhẹ nhiều lần, thường là để đồng tình hoặc buồn ngủ.

Ví dụ

1.

Khán giả gật gù đồng tình.

The audience nodded repeatedly in approval.

2.

Anh ấy gật gù khi buồn ngủ.

He nodded repeatedly while dozing off.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nod repeatedly nhé! check Bob Phân biệt: Bob nghĩa là gật đầu lên xuống liên tục. Ví dụ: The bird was bobbing its head in rhythm. (Chú chim gật đầu theo nhịp.) check Shake Phân biệt: Shake có nghĩa là lắc đầu nhẹ, đôi khi dùng khi không đồng ý. Ví dụ: He was shaking his head in disapproval. (Anh ấy lắc đầu không đồng tình.) check Tilt Phân biệt: Tilt là nghiêng đầu nhẹ nhàng, không hẳn là gật. Ví dụ: She tilted her head in curiosity. (Cô ấy nghiêng đầu tò mò.) check Bow Phân biệt: Bow có nghĩa là cúi đầu, thường mang tính lễ nghi. Ví dụ: He bowed his head in respect. (Anh ấy cúi đầu thể hiện sự tôn trọng.) check Nod off Phân biệt: Nod off diễn tả hành động gật đầu khi ngủ gật. Ví dụ: He was nodding off during the meeting. (Anh ấy ngủ gật trong cuộc họp.)