VIETNAMESE
Tụt quần
rơi quần
ENGLISH
Pull down pants
/pʊl daʊn ˈpænts/
Drop trousers
Tụt quần là kéo quần xuống, thường là không mong muốn.
Ví dụ
1.
Quần anh ấy bị tụt trong khi chơi.
His pants were accidentally pulled down during the game.
2.
Vui lòng đảm bảo quần của bạn được cài chắc chắn và không bị kéo xuống để tránh xấu hổ.
Please ensure your pants are secured and not pulled down to avoid embarrassment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pull down pants nhé!
Lower pants
Phân biệt:
Lower pants có nghĩa là kéo quần xuống, thường dùng trong tình huống cố ý điều chỉnh trang phục.
Ví dụ:
He lowered his pants to try on the new trousers.
(Anh ấy kéo quần xuống để thử chiếc quần mới.)
Drop trousers
Phân biệt:
Drop trousers có nghĩa là thả hoặc kéo quần xuống, thường là hành động tự nhiên hoặc không chủ ý.
Ví dụ:
The child dropped his trousers for a playful moment.
(Đứa trẻ kéo quần xuống để chơi đùa.)
Slide down pants
Phân biệt:
Slide down pants có nghĩa là trượt quần xuống, thường khi muốn tháo quần một cách dễ dàng.
Ví dụ:
She slid her pants down before stepping into the pool.
(Cô ấy trượt quần xuống trước khi xuống bể bơi.)
Remove lower garments
Phân biệt:
Remove lower garments có nghĩa là tháo hoặc kéo xuống quần, thường dùng trong bối cảnh thay trang phục.
Ví dụ:
He removed his lower garments quickly to change into his uniform.
(Anh ấy nhanh chóng tháo quần để thay đồng phục.)
Pull off pants
Phân biệt:
Pull off pants có nghĩa là kéo quần ra khỏi người, thường dùng khi thay quần áo hoặc trong tình huống gấp gáp.
Ví dụ:
She pulled off her pants after a long day at work.
(Cô ấy kéo quần ra sau một ngày dài làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết