VIETNAMESE

Lèo lái

dẫn dắt, điều hành

word

ENGLISH

steer

  
VERB

/stɪə/

guide, direct

Lèo lái là hành động điều khiển hoặc quản lý.

Ví dụ

1.

Cô ấy lèo lái đội rất tốt.

She steers the team well.

2.

Anh ấy lèo lái xe cẩn thận.

He steered the car carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Steer nhé! check Navigate Phân biệt: Navigate mang nghĩa điều hướng hoặc lái qua một con đường hoặc môi trường. Ví dụ: He navigated the boat through the narrow canal. (Anh ấy điều hướng chiếc thuyền qua kênh hẹp.) check Guide Phân biệt: Guide mang nghĩa hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: She guided the team through the new process. (Cô ấy hướng dẫn nhóm qua quy trình mới.) check Control Phân biệt: Control mang nghĩa kiểm soát hoặc lái một phương tiện. Ví dụ: He controlled the car expertly on the icy road. (Anh ấy kiểm soát chiếc xe một cách chuyên nghiệp trên con đường băng giá.) check Direct Phân biệt: Direct mang nghĩa chỉ đạo hoặc chỉ đường. Ví dụ: She directed the truck into the loading dock. (Cô ấy chỉ đạo xe tải vào bến tải hàng.) check Maneuver Phân biệt: Maneuver mang nghĩa lái hoặc di chuyển cẩn thận qua một không gian phức tạp. Ví dụ: He maneuvered the vehicle into a tight parking spot. (Anh ấy lái xe vào một chỗ đỗ hẹp.)