VIETNAMESE

Loạng choạng

lảo đảo

word

ENGLISH

stumble

  
VERB

/ˈstʌmbl/

totter

Loạng choạng là trạng thái không vững chắc, dễ ngã hoặc mất cân bằng.

Ví dụ

1.

Anh ấy loạng choạng trên mặt đường gồ ghề.

He stumbled on the uneven pavement.

2.

Cô ấy loạng choạng trong hành lang tối.

She stumbled in the dark corridor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stumble nhé! check Trip Phân biệt: Trip là vấp ngã hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: She tripped over the uneven pavement. (Cô ấy vấp ngã trên vỉa hè không bằng phẳng.) check Fall Phân biệt: Fall là ngã hoặc sụp xuống. Ví dụ: He fell after stumbling on the stairs. (Anh ấy ngã sau khi vấp cầu thang.) check Slip Phân biệt: Slip là trượt chân hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: She slipped on the wet floor. (Cô ấy trượt chân trên sàn ướt.) check Wobble Phân biệt: Wobble là lung lay hoặc mất cân bằng. Ví dụ: The table wobbled as he leaned on it. (Chiếc bàn lung lay khi anh ấy dựa vào nó.) check Falter Phân biệt: Falter là mất tự tin hoặc ngập ngừng trong hành động. Ví dụ: He faltered during his speech but quickly recovered. (Anh ấy ngập ngừng trong bài phát biểu nhưng nhanh chóng hồi phục.)