VIETNAMESE
Bỏ bừa
Làm bừa, làm ẩu
ENGLISH
Mess up
/mɛs ʌp/
Disorganize, clutter
Bỏ bừa là làm việc không cẩn thận, để lại tình trạng lộn xộn.
Ví dụ
1.
Họ bỏ bừa phòng khách với đồ chơi của mình.
They messed up the living room with their toys.
2.
Cô ấy bỏ bừa nhà bếp trong khi nấu ăn.
She messed up the kitchen while cooking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mess up nhé!
Blunder - Sai lầm nghiêm trọng do bất cẩn
Phân biệt:
Blunder chỉ sai lầm nghiêm trọng do thiếu chú ý hoặc bất cẩn.
Ví dụ:
His blunder caused the project to fail.
(Sai lầm của anh ấy khiến dự án thất bại.)
Screw up - Làm hỏng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật
Phân biệt:
Screw up là cách diễn đạt thông dụng hơn, chỉ việc làm hỏng một cái gì đó, đặc biệt khi không hoàn thành đúng cách.
Ví dụ:
He screwed up the assignment by missing the deadline.
(Anh ấy làm hỏng bài tập vì trễ hạn.)
Botch - Làm qua loa dẫn đến thất bại
Phân biệt:
Botch tập trung vào hành động làm việc một cách qua loa hoặc không cẩn thận, dẫn đến kết quả không như mong đợi.
Ví dụ:
The workers botched the painting job.
(Những người thợ làm qua loa công việc sơn.)
Fumble - Lóng ngóng, vụng về
Phân biệt:
Fumble nhấn mạnh sự lóng ngóng hoặc thiếu sự tự tin trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ:
She fumbled the test by forgetting basic formulas.
(Cô ấy làm bài kiểm tra hỏng vì quên công thức cơ bản.)
Muddle - Rối ren, thiếu tổ chức
Phân biệt:
Muddle chỉ sự thiếu tổ chức hoặc sự lộn xộn trong quá trình làm việc hoặc suy nghĩ.
Ví dụ:
He muddled through the interview with vague answers.
(Anh ấy vượt qua buổi phỏng vấn với câu trả lời mơ hồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết