VIETNAMESE

Bộ đa xử lý

Hệ thống đa nhiệm

word

ENGLISH

Multiprocessor

  
NOUN

/ˌmʌltiˈprɑːsɛsər/

Parallel processor

Bộ đa xử lý là thiết bị hoặc hệ thống có thể xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc.

Ví dụ

1.

Máy tính sử dụng hệ thống bộ đa xử lý.

The computer uses a multiprocessor system.

2.

Bộ đa xử lý cải thiện hiệu suất tính toán.

Multiprocessors enhance computational efficiency.

Ghi chú

Từ walkie-talkie là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin và liên lạc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé! check Two-way radio (n) - Máy bộ đàm hai chiều Ví dụ: Walkie-talkies are a type of two-way radio. (Máy bộ đàm cầm tay là một loại bộ đàm hai chiều.) check Frequency channel (n) - Kênh tần số Ví dụ: Users must tune to the same frequency channel to communicate. (Người dùng phải điều chỉnh cùng kênh tần số để liên lạc.) check Push-to-talk (PTT) (n) - Nhấn để nói Ví dụ: The push-to-talk feature is essential for walkie-talkies. (Tính năng nhấn để nói rất cần thiết cho máy bộ đàm cầm tay.) check Transmitter (n) - Bộ phát tín hiệu Ví dụ: The walkie-talkie has a powerful transmitter. (Máy bộ đàm cầm tay có bộ phát tín hiệu mạnh mẽ.) check Receiver (n) - Bộ thu tín hiệu Ví dụ: The receiver ensures clear audio quality. (Bộ thu tín hiệu đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng.)