VIETNAMESE
Mở nút
tháo nắp, mở nắp
ENGLISH
uncap
/ˌʌnˈkæp/
open, unscrew
Mở nút là hành động tháo hoặc vặn ra nút chặn của một vật chứa.
Ví dụ
1.
Anh ấy mở nút chai một cách dễ dàng.
He uncapped the bottle with ease.
2.
Cô ấy mở nút bút để viết.
She uncapped the marker to write.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uncap nhé!
Open
Phân biệt:
Open có nghĩa là mở hoặc tháo bỏ nắp của thứ gì đó.
Ví dụ:
He opened the bottle and poured some water.
(Anh ấy mở nắp chai và rót nước.)
Remove the lid
Phân biệt:
Remove the lid chỉ hành động gỡ nắp hoặc mở phần che đậy.
Ví dụ:
She removed the lid to check what was inside.
(Cô ấy gỡ nắp để kiểm tra bên trong có gì.)
Take off the cap
Phân biệt:
Take off the cap diễn tả việc tháo bỏ nắp hoặc phần đậy của chai hoặc vật dụng.
Ví dụ:
He took off the cap to refill the ink pen.
(Anh ấy tháo nắp để bơm mực vào bút.)
Unscrew
Phân biệt:
Unscrew có nghĩa là vặn ra hoặc mở nắp vặn.
Ví dụ:
She unscrewed the cap of the jar with ease.
(Cô ấy vặn nắp lọ một cách dễ dàng.)
Pop the top
Phân biệt:
Pop the top diễn tả hành động bật nắp hoặc mở nắp nhanh chóng.
Ví dụ:
He popped the top of the soda can.
(Anh ấy bật nắp lon nước ngọt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết