VIETNAMESE
Lấy cớ
viện cớ, bịa cớ
ENGLISH
use something as an excuse
/juːz ˈsʌmθɪŋ æz ən ɪkˈskjuːs/
make excuse
Lấy cớ là việc viện lý do để biện minh hoặc che giấu ý định thật.
Ví dụ
1.
Anh ấy lấy cớ thời tiết xấu để đến muộn.
He used bad weather as an excuse for being late.
2.
Đừng lấy cớ này để tránh trách nhiệm của bạn.
Don't use this as an excuse to avoid your duties.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Use something as an excuse nhé!
Justify
Phân biệt:
Justify mang nghĩa biện minh hoặc hợp lý hóa điều gì đó.
Ví dụ:
He used his busy schedule to justify his absence.
(Anh ấy dùng lịch trình bận rộn để biện minh cho sự vắng mặt của mình.)
Blame
Phân biệt:
Blame mang nghĩa đổ lỗi cho điều gì đó để tránh trách nhiệm.
Ví dụ:
They blamed the weather for the delay.
(Họ đổ lỗi cho thời tiết gây ra sự chậm trễ.)
Pretend
Phân biệt:
Pretend mang nghĩa giả vờ hoặc viện cớ không thực sự đúng.
Ví dụ:
She pretended to be sick to avoid the meeting.
(Cô ấy giả vờ bị ốm để tránh cuộc họp.)
Cover up
Phân biệt:
Cover up mang nghĩa che giấu lý do thật bằng một lời bào chữa.
Ví dụ:
He covered up his mistake by using a technical problem as an excuse.
(Anh ấy che giấu sai lầm bằng cách viện cớ một vấn đề kỹ thuật.)
Rationalize
Phân biệt:
Rationalize mang nghĩa đưa ra lý do hợp lý để giải thích một hành động.
Ví dụ:
She rationalized her decision by citing financial concerns.
(Cô ấy hợp lý hóa quyết định của mình bằng cách viện dẫn lý do tài chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết