VIETNAMESE

tạo dựng

xây dựng

word

ENGLISH

build

  
VERB

/bɪld/

construct, establish

“Tạo dựng” là xây dựng một cách cẩn thận.

Ví dụ

1.

Họ tạo dựng một trường học mới.

They built a new school.

2.

Cô ấy tạo dựng lòng tin với khách hàng.

She builds trust with clients.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của build nhé! check Construct Phân biệt: Construct có nghĩa là xây dựng, thường dùng trong bối cảnh vật lý. Ví dụ: They constructed a new bridge over the river. (Họ đã xây dựng một cây cầu mới qua sông.) check Develop Phân biệt: Develop có nghĩa là phát triển hoặc xây dựng một ý tưởng hoặc dự án. Ví dụ: She developed a successful business from scratch. (Cô ấy đã phát triển một doanh nghiệp thành công từ con số không.) check Establish Phân biệt: Establish có nghĩa là thành lập, thiết lập. Ví dụ: The company established itself as a market leader. (Công ty đã tự khẳng định mình là người dẫn đầu thị trường.)