VIETNAMESE

Trốn việc

lười làm

word

ENGLISH

Skip work

  
VERB

/skɪp wɜːk/

Evade duties

Trốn việc là cố tình không làm công việc được giao.

Ví dụ

1.

Anh ấy trốn việc bằng cách giả vờ ốm.

He skipped work by pretending to be sick.

2.

Đừng trốn việc mà không báo trước.

Please don’t skip work without informing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Skip work nhé! check Avoid work Phân biệt: Avoid work mang nghĩa tránh làm việc hoặc lảng tránh trách nhiệm bằng cách tìm lý do. Ví dụ: He avoided work by pretending to be sick. (Anh ấy tránh làm việc bằng cách giả vờ ốm.) check Miss work Phân biệt: Miss work mang nghĩa không đi làm vì một lý do nào đó, thường không phải cố ý. Ví dụ: She missed work because of a family emergency. (Cô ấy nghỉ làm vì tình huống khẩn cấp trong gia đình.) check Neglect duties Phân biệt: Neglect duties mang nghĩa không thực hiện trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao. Ví dụ: He neglected his duties to spend the day relaxing. (Anh ấy bỏ bê nhiệm vụ để dành cả ngày thư giãn.) check Play hooky Phân biệt: Play hooky mang nghĩa trốn làm một cách cố ý, thường để đi chơi hoặc làm việc khác. Ví dụ: They played hooky from work to go hiking. (Họ trốn làm để đi leo núi.) check Call in sick Phân biệt: Call in sick mang nghĩa báo ốm để không đi làm, đôi khi không thực sự bị bệnh. Ví dụ: She called in sick but actually went shopping. (Cô ấy báo ốm nhưng thực ra lại đi mua sắm.)