VIETNAMESE

sang ngang

di chuyển ngang

word

ENGLISH

move across

  
VERB

/muv əˈkrɔs/

traverse

Sang ngang là hành động di chuyển ngang qua một không gian hoặc khoảng cách.

Ví dụ

1.

Chiếc thuyền sang ngang con sông một cách êm ái.

The boat moved across the river smoothly.

2.

Cô ấy sang ngang cánh đồng để tham gia cùng đội của mình.

She moved across the field to join her team.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “move across” khi nói hoặc viết nhé! /thontk1/ Common Collocations: /thontk1/ Move across the river - Di chuyển ngang qua sông /thontk4/ The boat moved across the river smoothly. (Chiếc thuyền di chuyển ngang qua sông một cách êm ái.) /thontk1/ Move across a field - Di chuyển ngang qua cánh đồng /thontk4/ She moved across the field to join her team. (Cô ấy di chuyển ngang qua cánh đồng để tham gia cùng đội.) /thontk1/ Move across the room - Di chuyển ngang qua phòng /thontk4/ He moved across the room to greet his guests. (Anh ấy di chuyển ngang qua phòng để chào khách.)