VIETNAMESE

vé tháng xe bus

vé xe buýt tháng, vé tháng công cộng

word

ENGLISH

bus monthly pass

  
NOUN

/bʌs ˈmʌnθli pæs/

bus subscription pass

Vé tháng xe bus là vé tháng dùng cho dịch vụ xe buýt công cộng.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua vé tháng xe buýt để tiết kiệm tiền.

He bought a bus monthly pass to save money.

2.

Vé tháng xe buýt có giá trị trong 30 ngày.

Bus monthly passes are valid for 30 days.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bus monthly pass nhé! check Transit pass – Vé tháng phương tiện công cộng

Phân biệt: Transit pass là thuật ngữ chung dùng cho vé tháng của các loại phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa.

Ví dụ: A transit pass allows unlimited travel on city buses and subways. (Vé tháng phương tiện công cộng cho phép di chuyển không giới hạn trên xe buýt và tàu điện ngầm trong thành phố.) check Public transport pass – Vé tháng giao thông công cộng

Phân biệt: Public transport pass là thuật ngữ tổng quát hơn, có thể áp dụng cho cả xe buýt, tàu điện, hoặc tàu hỏa.

Ví dụ: Students can buy a discounted public transport pass. (Sinh viên có thể mua vé tháng giao thông công cộng với giá ưu đãi.) check Bus commuter pass – Vé tháng dành cho người đi làm bằng xe buýt

Phân biệt: Bus commuter pass là vé tháng dành riêng cho người đi làm hằng ngày bằng xe buýt.

Ví dụ: He uses a bus commuter pass to travel to work every day. (Anh ấy sử dụng vé tháng xe buýt để đi làm mỗi ngày.) check Bus fare card – Thẻ vé tháng xe buýt

Phân biệt: Bus fare card là dạng thẻ điện tử thay cho vé giấy, dùng để thanh toán vé xe buýt theo tháng hoặc theo chuyến.

Ví dụ: The new bus fare card makes it easier for passengers to pay. (Thẻ vé tháng xe buýt mới giúp hành khách thanh toán dễ dàng hơn.)