VIETNAMESE

tích xanh

huy hiệu xác nhận, biểu tượng xanh

word

ENGLISH

verification badge

  
NOUN

/ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən bæʤ/

trust badge

Tích xanh là biểu tượng hoặc điểm thể hiện sự uy tín, đáng tin cậy.

Ví dụ

1.

Tích xanh thể hiện tài khoản đáng tin cậy.

The verification badge signifies a trusted account.

2.

Tích xanh là tiêu chuẩn cho các hồ sơ chính thức.

Verification badges are standard for official profiles.

Ghi chú

Verification badge là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệmạng xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Blue checkmark – Dấu tích xanh Ví dụ: Celebrities often receive a blue checkmark on their social media profiles. (Những người nổi tiếng thường nhận được dấu tích xanh trên hồ sơ mạng xã hội của họ.) check Verified account symbol – Biểu tượng tài khoản đã xác minh Ví dụ: The verified account symbol helps distinguish real accounts from fake ones. (Biểu tượng tài khoản đã xác minh giúp phân biệt tài khoản thật với tài khoản giả mạo.) check Authenticity badge – Huy hiệu xác thực Ví dụ: The platform introduced an authenticity badge to increase trust among users. (Nền tảng đã giới thiệu một huy hiệu xác thực để tăng cường sự tin cậy giữa người dùng.) check Trust mark – Dấu hiệu đáng tin cậy Ví dụ: A trust mark ensures that an online seller is reputable. (Dấu hiệu đáng tin cậy đảm bảo rằng người bán hàng trực tuyến có uy tín.)