VIETNAMESE
Nõ
Cọc, Trụ
ENGLISH
Peg
/pɛɡ/
Stake, Post
Nõ là cọc trụ đóng ở giữa một vật gì để cho chắc, như cọc giữ cho các vật thể đứng vững, như đóng nõ vào chổi hoặc nõ cối xay.
Ví dụ
1.
Người công nhân đóng nõ xuống đất để giữ chắc cây trụ.
The worker hammered the peg into the ground to secure the post.
2.
Nõ được dùng để làm ổn định thiết bị.
The peg was used to stabilize the equipment.
Ghi chú
Nõ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nõ nhé!
Nghĩa 1: Cuống ăn sâu vào trong quả, như quả mít chín tụt nõ.
Tiếng Anh: Stem
Ví dụ:
The stem of the fruit was thick and strong, holding the fruit in place.
(Cuống của quả rất dày và mạnh mẽ, giữ quả ở đúng vị trí.)
Nghĩa 2: Ống nhỏ trong điếu hút thuốc lào để cho thuốc vào đó mà hút.
Tiếng Anh: Pipe stem
Ví dụ:
The pipe stem was carefully cleaned to ensure a smooth smoking experience.
(Ống điếu được làm sạch cẩn thận để đảm bảo trải nghiệm hút thuốc mượt mà.)
Nghĩa 3: Bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thực tục).
Tiếng Anh: Penis
Ví dụ:
The term penis refers to the male genitalia, used in reproductive functions.
(Thuật ngữ dương vật chỉ bộ phận sinh dục nam, có chức năng sinh sản.)
Nghĩa 4: Ruộng nhà làng giao cho người Mường cày cấy và nộp lại toàn bộ sản phẩm, trước Cách mạng tháng Tám.
Tiếng Anh: Land lease
Ví dụ:
The land lease system was common before the August Revolution in Vietnam.
(Hệ thống cho thuê đất là phổ biến trước Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết