VIETNAMESE

khăn lau bếp

khăn lau bếp, khăn bếp

word

ENGLISH

kitchen towel

  
NOUN

/ˈkɪtʃɪn ˈtaʊəl/

kitchen cloth

Khăn lau bếp là khăn dùng để lau bề mặt trong bếp.

Ví dụ

1.

Khăn lau bếp thấm dầu mỡ.

The kitchen towel absorbed the oil stains.

2.

Khăn lau bếp có thể tái sử dụng và rất tiện lợi.

Kitchen towels are reusable and practical.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của kitchen towel nhé! check Tea towel - Khăn lau bếp, thường dùng cho chén đĩa

Phân biệt: Tea towel là loại khăn bông mỏng dùng để lau khô chén đĩa hoặc tay khi làm bếp.

Ví dụ: She used a tea towel to dry the cups. (Cô ấy dùng một chiếc khăn lau bếp để làm khô cốc chén.) check Dish towel - Khăn lau chén đĩa

Phân biệt: Dish towel chuyên dùng để lau khô chén đĩa, khác với kitchen towel có thể dùng để lau bề mặt bếp.

Ví dụ: He grabbed a dish towel to wipe the plates. (Anh ấy lấy một chiếc khăn lau chén đĩa để lau sạch đĩa ăn.) check Absorbent towel - Khăn thấm nước tốt

Phân biệt: Absorbent towel là khăn bếp có độ thấm hút cao, giúp lau sạch dầu mỡ hoặc nước trên bề mặt bếp.

Ví dụ: The absorbent towel quickly soaked up the spilled oil. (Chiếc khăn thấm hút nhanh chóng hút sạch dầu bị đổ.) check Handy wipe - Khăn lau tiện dụng

Phân biệt: Handy wipe là khăn bếp dùng một lần, có thể chứa dung dịch khử trùng để làm sạch bề mặt nhanh chóng.

Ví dụ: She used a handy wipe to clean the kitchen counter. (Cô ấy dùng một chiếc khăn lau tiện dụng để lau quầy bếp.)