VIETNAMESE
phát minh vĩ đại
sáng chế vĩ đại
ENGLISH
groundbreaking invention
/ˈɡraʊndbreɪkɪŋ ɪnˈvɛnʃən/
revolutionary idea
Phát minh vĩ đại là sáng chế có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hoặc xã hội.
Ví dụ
1.
Phát minh vĩ đại đã thay đổi lịch sử.
The groundbreaking invention changed history.
2.
Những phát minh như vậy định hình nền văn minh hiện đại.
Such inventions shape modern civilization.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của groundbreaking invention nhé!
Revolutionary invention – Phát minh cách mạng
Phân biệt: Revolutionary invention nhấn mạnh vào sự thay đổi mạnh mẽ và ảnh hưởng lớn đến xã hội, có thể được xem là một phần của groundbreaking invention, nhưng chỉ tập trung vào mức độ tác động.
Ví dụ:
The revolutionary invention of the internet has transformed the world.
(Sự phát minh cách mạng của internet đã biến đổi thế giới.)
Game-changing invention – Phát minh thay đổi cuộc chơi
Phân biệt: Game-changing invention cũng nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong một lĩnh vực, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hoặc công nghệ, tương tự như groundbreaking invention.
Ví dụ:
The game-changing invention of the smartphone revolutionized communication.
(Sự phát minh thay đổi cuộc chơi của điện thoại thông minh đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)
Innovative invention – Phát minh sáng tạo
Phân biệt: Innovative invention nhấn mạnh vào sự sáng tạo trong phát minh, nhưng có thể không có ảnh hưởng lớn hoặc mang tính đột phá như groundbreaking invention.
Ví dụ:
The innovative invention of the electric car is gradually gaining popularity.
(Phát minh sáng tạo của xe điện đang dần trở nên phổ biến.)
Pioneering invention – Phát minh tiên phong
Phân biệt: Pioneering invention có nghĩa là sáng chế mở đường cho các phát minh tiếp theo, tương tự như groundbreaking invention, nhưng tập trung vào vai trò dẫn đầu trong phát triển lĩnh vực.
Ví dụ: The pioneering invention of the printing press changed the course of history. (Phát minh tiên phong của máy in đã thay đổi lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết