VIETNAMESE
sắp sẵn
chuẩn bị sẵn
ENGLISH
ready
/ˈrɛdi/
prepared
Sắp sẵn là trạng thái chuẩn bị đầy đủ trước khi sử dụng.
Ví dụ
1.
The meal is ready to be served.
Bữa ăn đã sắp sẵn để phục vụ.
2.
She had everything ready for the trip.
Cô ấy đã sắp sẵn mọi thứ cho chuyến đi.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “ready” khi nói hoặc viết nhé!
Common Collocations:
Ready to serve - Sẵn sàng phục vụ
Ví dụ:
The food is ready to serve.
(Món ăn đã sẵn sàng để phục vụ.)
Ready for action - Sẵn sàng hành động
Ví dụ:
The team is ready for action.
(Đội nhóm đã sẵn sàng hành động.)
Ready for departure - Sẵn sàng khởi hành
Ví dụ:
The passengers are ready for departure.
(Hành khách đã sẵn sàng khởi hành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết